Năng động tiếng Ý là gì?
"năng động" trong tiếng Ý là attivo (tính từ).
attivo Tính từ
/atˈti.vo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Năng động, tích cực.
- La Borsa è molto attiva. Thị trường chứng khoáng rất năng động.
- Il mercato azionario è molto attivo. Thị trường chứng khoáng rất năng động.
Câu hỏi thường gặp
Năng động tiếng Ý là gì?
"năng động" trong tiếng Ý là attivo (tính từ).