TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Năng động tiếng Ý là gì?

"năng động" trong tiếng Ý là attivo (tính từ).

attivo Tính từ

/atˈti.vo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năng động, tích cực.

  • La Borsa è molto attiva. Thị trường chứng khoáng rất năng động.
  • Il mercato azionario è molto attivo. Thị trường chứng khoáng rất năng động.

Xem đầy đủ từ "attivo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Năng động tiếng Ý là gì?

"năng động" trong tiếng Ý là attivo (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.