TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Năng lực tiếng Ý là gì?

"năng lực" trong tiếng Ý là abilità (danh từ).

l'abilità Danh từ · giống cái

/a.bi.liˈta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năng lực.

  • Tom ha delle abilità speciali. Tom có năng lực đặc biệt.

Xem đầy đủ từ "abilità": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Năng lực tiếng Ý là gì?

"năng lực" trong tiếng Ý là l'abilità (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.