TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nĩa tiếng Ý là gì?

"nĩa" trong tiếng Ý là forchetta (danh từ).

la forchetta Danh từ · giống cái

/forˈket.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dĩa, nĩa, xiên.

  • Manca una forchetta. Thiếu một cái nĩa.
  • Una forchetta è caduta dal tavolo. Một chiếc nĩa rơi từ bàn.

Xem đầy đủ từ "forchetta": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nĩa tiếng Ý là gì?

"nĩa" trong tiếng Ý là la forchetta (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.