TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nước ngọt tiếng Ý là gì?

"nước ngọt" trong tiếng Ý là bibita (danh từ).

la bibita Danh từ · giống cái

/ˈbi.bi.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước ngọt, nước ngọt có ga.

Xem đầy đủ từ "bibita": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước ngọt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nước ngọt tiếng Ý là gì?

"nước ngọt" trong tiếng Ý là la bibita (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.