TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nằm xuống tiếng Ý là gì?

"nằm xuống" trong tiếng Ý là distendersi (động từ), sdraiarsi (động từ), coricarsi (động từ).

distendersi Động từ

/disˈtɛn.der.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng, nằm ngửa.

Xem đầy đủ từ "distendersi": giống, số nhiều, cách chia →

sdraiarsi Động từ

/zdraˈjar.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng, nằm ngửa.

Xem đầy đủ từ "sdraiarsi": giống, số nhiều, cách chia →

coricarsi Động từ

/ko.riˈkar.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng, nằm ngửa.

Xem đầy đủ từ "coricarsi": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nằm xuống tiếng Ý là gì?

"nằm xuống" trong tiếng Ý là distendersi (động từ), sdraiarsi (động từ), coricarsi (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.