TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nụ cười tiếng Ý là gì?

"nụ cười" trong tiếng Ý là sorriso (danh từ).

il sorriso Danh từ · giống đực

/sorˈri.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nụ cười.

  • Affronta la vita col sorriso! Đối mặt sự sống với một nụ cười!
  • Il suo sorriso mi fece sentire il benvenuto. Nụ cười của anh làm tôi cảm thấy được chào đón.

Xem đầy đủ từ "sorriso": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nụ cười tiếng Ý là gì?

"nụ cười" trong tiếng Ý là il sorriso (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.