TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ngày xửa ngày xưa tiếng Ý là gì?

"ngày xửa ngày xưa" trong tiếng Ý là c'era una volta (cụm từ).

c'era una volta Cụm từ

/ˈt͡ʃ‿ɛ.ra‿w.na ˈvɔl.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày xửa ngày xưa.

Xem đầy đủ từ "c'era una volta": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngày xửa ngày xưa tiếng Ý là gì?

"ngày xửa ngày xưa" trong tiếng Ý là c'era una volta (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.