TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ngáy tiếng Ý là gì?

"ngáy" trong tiếng Ý là ronfare (động từ), russare (động từ).

ronfare Động từ

/ronˈfa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngáy.

Xem đầy đủ từ "ronfare": giống, số nhiều, cách chia →

russare Động từ

/rusˈsa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngáy.

  • Tom russa raramente. Tom hiếm khi ngáy.

Xem đầy đủ từ "russare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngáy tiếng Ý là gì?

"ngáy" trong tiếng Ý là ronfare (động từ), russare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.