TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ngón giữa tiếng Ý là gì?

"ngón giữa" trong tiếng Ý là medio (danh từ).

il medio Danh từ · giống đực

/ˈmɛ.djo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngón giữa, ngón tay giữa.

Xem đầy đủ từ "medio": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngón giữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngón giữa tiếng Ý là gì?

"ngón giữa" trong tiếng Ý là il medio (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.