TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ngón tay trỏ tiếng Ý là gì?

"ngón tay trỏ" trong tiếng Ý là indice (danh từ), dito indice (danh từ).

l'indice Danh từ · giống đực

/ˈin.di.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngón tay trỏ.

Xem đầy đủ từ "indice": giống, số nhiều, cách chia →

il dito indice Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngón tay trỏ.

Xem đầy đủ từ "dito indice": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngón tay trỏ tiếng Ý là gì?

"ngón tay trỏ" trong tiếng Ý là l'indice (danh từ), il dito indice (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.