TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ngơi tiếng Ý là gì?

"ngơi" trong tiếng Ý là riposare (động từ), riposarsi (động từ).

riposare Động từ

/ri.poˈza.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghỉ ngơi, ngơi, rồi.

Xem đầy đủ từ "riposare": giống, số nhiều, cách chia →

riposarsi Động từ

/ri.poˈzar.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghỉ ngơi, ngơi, rồi.

  • Sei malato. Devi riposarti. Bạn bị ốm. Bạn phải nghỉ ngơi
  • Sei malata. Devi riposarti. Bạn bị ốm. Bạn phải nghỉ ngơi

Xem đầy đủ từ "riposarsi": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngơi tiếng Ý là gì?

"ngơi" trong tiếng Ý là riposare (động từ), riposarsi (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.