TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Người hồi giáo tiếng Ý là gì?

"người hồi giáo" trong tiếng Ý là musulmano (danh từ).

il musulmano Danh từ · giống đực

/mu.sulˈma.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người islam, người hồi, người hồi giáo.

  • I musulmani digiunano durante il Ramadan. Người Hồi giáo nhịn ăn trong suốt tháng Ramadan.
  • Il tassista era musulmano. Tài xế taxi đó là người Hồi giáo.

Xem đầy đủ từ "musulmano": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người hồi giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người hồi giáo tiếng Ý là gì?

"người hồi giáo" trong tiếng Ý là il musulmano (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.