TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Người quen tiếng Ý là gì?

"người quen" trong tiếng Ý là conoscenza (danh từ).

la conoscenza Danh từ · giống cái

/ko.noʃˈʃɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người quen.

  • Ha molte conoscenze. Anh ấy có nhiều người quen.
  • Lui ha molte conoscenze. Anh ấy có nhiều người quen.

Xem đầy đủ từ "conoscenza": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người quen tiếng Ý là gì?

"người quen" trong tiếng Ý là la conoscenza (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.