TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Người thuê tiếng Ý là gì?

"người thuê" trong tiếng Ý là inquilino (danh từ).

l'inquilino Danh từ · giống đực

/in.kwiˈli.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người thuê.

  • La maggior parte degli inquilini di questo edificio sono artisti. Những người thuê nhà trong tòa nhà này hầu hết là nghệ sỹ.

Xem đầy đủ từ "inquilino": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người thuê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người thuê tiếng Ý là gì?

"người thuê" trong tiếng Ý là l'inquilino (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.