TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Người trông coi tiếng Ý là gì?

"người trông coi" trong tiếng Ý là custode (danh từ).

il/la custode Danh từ · cả hai giống

/kusˈtɔ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người trông coi, người bảo vệ.

Xem đầy đủ từ "custode": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người trông coi tiếng Ý là gì?

"người trông coi" trong tiếng Ý là il/la custode (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.