custode
/kusˈtɔ.de/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il/la custode · số nhiều: i custodi
custode nghĩa là vệ sĩ.
Nghĩa của custode
Danh từ · cả hai giống
- Vệ sĩ.
Họ từ của custode
Cụm từ, thành ngữ với custode
- angelo custode — Thiên thần hộ mệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ keeper, custodian; warden; concierge; guard, jailer
Câu hỏi thường gặp
custode nghĩa là gì?
custode (danh từ) nghĩa là vệ sĩ.
custode là giống đực hay giống cái?
custode là danh từ cả hai giống: il/la custode, số nhiều i custodi.