custodia
/kusˈtɔ.dja/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la custodia · số nhiều: le custodie
custodia nghĩa là sự trông giữ, sự bảo quản, quyền nuôi con.
Nghĩa của custodia
Danh từ · giống cái
- Sự trông giữ, sự bảo quản. (biên soạn)
- Quyền nuôi con. (biên soạn)
- Sự tạm giam. (biên soạn)
- Bao, hộp đựng. (biên soạn)
Họ từ của custodia
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ care; custody; case (box)
Câu hỏi thường gặp
custodia nghĩa là gì?
custodia (danh từ) nghĩa là sự trông giữ, sự bảo quản, quyền nuôi con.
custodia là giống đực hay giống cái?
custodia là danh từ giống cái: la custodia, số nhiều le custodie.