TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ngắn gọn tiếng Ý là gì?

"ngắn gọn" trong tiếng Ý là breve (tính từ).

breve Tính từ

/ˈbrɛ.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngắn, ngắn gọn (in breve — nói ngắn gọn)

  • Rispose brevemente. Anh ta trả lời ngắn gọn.
  • Ha risposto brevemente. Anh ta trả lời ngắn gọn.

Xem đầy đủ từ "breve": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngắn gọn tiếng Ý là gì?

"ngắn gọn" trong tiếng Ý là breve (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.