TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ngồi tiếng Ý là gì?

"ngồi" trong tiếng Ý là sedere (động từ), sedersi (động từ).

sedere Động từ

/seˈde.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngồi.

  • Mi sono seduto, appoggiando la schiena contro l'albero. Tôi ngồi xuống, dựa lưng vào gốc cây.
  • Sono seduto nella stazione dei treni. Tôi đang ngồi trong nhà ga.

Xem đầy đủ từ "sedere": giống, số nhiều, cách chia →

sedersi Động từ

/seˈder.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngồi.

  • Sedetevi lì. Hãy ngồi ở đó.
  • Siediti lì. Hãy ngồi ở đó.

Xem đầy đủ từ "sedersi": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngồi tiếng Ý là gì?

"ngồi" trong tiếng Ý là sedere (động từ), sedersi (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.