Ngồi tiếng Ý là gì?
"ngồi" trong tiếng Ý là sedere (động từ), sedersi (động từ).
sedere Động từ
/seˈde.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngồi.
- Mi sono seduto, appoggiando la schiena contro l'albero. Tôi ngồi xuống, dựa lưng vào gốc cây.
- Sono seduto nella stazione dei treni. Tôi đang ngồi trong nhà ga.
sedersi Động từ
/seˈder.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngồi.
- Sedetevi lì. Hãy ngồi ở đó.
- Siediti lì. Hãy ngồi ở đó.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngồi tiếng Ý là gì?
"ngồi" trong tiếng Ý là sedere (động từ), sedersi (động từ).