TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ngủ tiếng Ý là gì?

"ngủ" trong tiếng Ý là dormire (động từ).

dormire Động từ

/dorˈmi.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngủ, ngủ gục.

  • Dopo aver mangiato, siamo andati a dormire. Sau khi ăn, bọn tớ đi ngủ.
  • Non possiamo dormire a causa del rumore. Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.

Xem đầy đủ từ "dormire": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngủ tiếng Ý là gì?

"ngủ" trong tiếng Ý là dormire (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.