TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ngửi tiếng Ý là gì?

"ngửi" trong tiếng Ý là annusare (động từ), fiutare (động từ).

annusare Động từ

/an.nuˈza.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngửi.

  • Annusi questo. Ngửi cái này đi.
  • Annusate questo. Ngửi cái này đi.

Xem đầy đủ từ "annusare": giống, số nhiều, cách chia →

fiutare Động từ

/fjuˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngửi.

Xem đầy đủ từ "fiutare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngửi tiếng Ý là gì?

"ngửi" trong tiếng Ý là annusare (động từ), fiutare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.