TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

annusare

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/an.nuˈza.re/ giọng máy của trình duyệt

annusare nghĩa là ngửi.

Nghĩa của annusare

Động từ

  1. Ngửi.

Chia động từ annusare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: annusatoDanh động từ: annusando

Hiện tại presente

  • io annuso
  • tu annusi
  • lui/lei annusa
  • noi annusiamo
  • voi annusate
  • loro annusano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho annusato
  • tu hai annusato
  • lui/lei ha annusato
  • noi abbiamo annusato
  • voi avete annusato
  • loro hanno annusato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io annusavo
  • tu annusavi
  • lui/lei annusava
  • noi annusavamo
  • voi annusavate
  • loro annusavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io annusai
  • tu annusasti
  • lui/lei annusò
  • noi annusammo
  • voi annusaste
  • loro annusarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io annuserò
  • tu annuserai
  • lui/lei annuserà
  • noi annuseremo
  • voi annuserete
  • loro annuseranno

Điều kiện condizionale presente

  • io annuserei
  • tu annuseresti
  • lui/lei annuserebbe
  • noi annuseremmo
  • voi annusereste
  • loro annuserebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io annusi
  • che tu annusi
  • che lui/lei annusi
  • che noi annusiamo
  • che voi annusiate
  • che loro annusino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io annusassi
  • che tu annusassi
  • che lui/lei annusasse
  • che noi annusassimo
  • che voi annusaste
  • che loro annusassero

Mệnh lệnh imperativo

  • annusa! (tu)
  • annusi! (lei)
  • annusiamo! (noi)
  • annusate! (voi)
  • annusino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Câu ví dụ với annusare

  • Annusa questo. Ngửi cái này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4569947
  • Annusate questo. Ngửi cái này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4569948
  • Annusi questo. Ngửi cái này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4569949

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to smell; to sniff

Câu hỏi thường gặp

annusare nghĩa là gì?

annusare (động từ) nghĩa là ngửi.

Chia động từ annusare ở thì hiện tại thế nào?

io annuso, tu annusi, lui/lei annusa, noi annusiamo, voi annusate, loro annusano. Phân từ quá khứ: annusato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.