TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ngựa tiếng Ý là gì?

"ngựa" trong tiếng Ý là cavallo (danh từ).

il cavallo Danh từ · giống đực

/kaˈval.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngựa.

  • Tom è caduto da cavallo. Tom ngã khỏi ngựa của mình.
  • Tom cadde dal suo cavallo. Tom ngã khỏi ngựa của mình.

Xem đầy đủ từ "cavallo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngựa tiếng Ý là gì?

"ngựa" trong tiếng Ý là il cavallo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.