cavallo
đi với mạo từ: il cavallo · số nhiều: i cavalli
cavallo nghĩa là ngựa, mã.
Nghĩa của cavallo
Danh từ · giống đực
- Ngựa.
- Mã.
Dạng từ của cavallo
| Giống cái | cavalla |
Họ từ của cavallo
Cụm từ, thành ngữ với cavallo
- cavallo vapore — Mã lực.
Câu ví dụ với cavallo
- Lui alleva mucche e cavalli. Anh ta nuôi bò và ngựa.Tatoeba #1748483
- Io so anche come andare a cavallo. Tôi cũng biết cưỡi ngựa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7796053
- Tom è caduto dal suo cavallo. Tom ngã khỏi ngựa của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2822358
- Io riesco ad andare a cavallo. Tôi biết cưỡi ngựa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4817514
- So anche come andare a cavallo. Tôi cũng biết cưỡi ngựa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7796052
- A me piace andare a cavallo. Tôi thích cưỡi ngựa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8746020
- Tom cadde dal suo cavallo. Tom ngã khỏi ngựa của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2822359
- Tom è caduto da cavallo. Tom ngã khỏi ngựa của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3488637
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horse; horsepower (unit of measure); knight; crotch, fork; seat (of trousers)
Câu hỏi thường gặp
cavallo nghĩa là gì?
cavallo (danh từ) nghĩa là ngựa, mã.
cavallo là giống đực hay giống cái?
cavallo là danh từ giống đực: il cavallo, số nhiều i cavalli.