TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

cavallo vapore

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il cavallo vapore · số nhiều: i cavalli vapore

cavallo vapore nghĩa là mã lực.

Nghĩa của cavallo vapore

Danh từ · giống đực

  1. Mã lực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horsepower

Câu hỏi thường gặp

cavallo vapore nghĩa là gì?

cavallo vapore (danh từ) nghĩa là mã lực.

cavallo vapore là giống đực hay giống cái?

cavallo vapore là danh từ giống đực: il cavallo vapore, số nhiều i cavalli vapore.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.