cavallo vapore
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il cavallo vapore · số nhiều: i cavalli vapore
cavallo vapore nghĩa là mã lực.
Nghĩa của cavallo vapore
Danh từ · giống đực
- Mã lực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horsepower
Câu hỏi thường gặp
cavallo vapore nghĩa là gì?
cavallo vapore (danh từ) nghĩa là mã lực.
cavallo vapore là giống đực hay giống cái?
cavallo vapore là danh từ giống đực: il cavallo vapore, số nhiều i cavalli vapore.