cavalletta
danh từ giống cái
/ka.valˈlet.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cavalletta · số nhiều: le cavallette
cavalletta nghĩa là châu chấu.
Nghĩa của cavalletta
Danh từ · giống cái
- Châu chấu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cavalletta
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grasshopper; locust
Câu hỏi thường gặp
cavalletta nghĩa là gì?
cavalletta (danh từ) nghĩa là châu chấu.
cavalletta là giống đực hay giống cái?
cavalletta là danh từ giống cái: la cavalletta, số nhiều le cavallette.