TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ngựa vằn tiếng Ý là gì?

"ngựa vằn" trong tiếng Ý là zebra (danh từ).

la zebra Danh từ · giống cái

/ˈd͡zɛ.bra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngựa vằn.

  • A Tom piacciono le zebre. Tom thích ngựa vằn.
  • Le zebre hanno le strisce. Ngựa vằn có vằn sọc.

Xem đầy đủ từ "zebra": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngựa vằn tiếng Ý là gì?

"ngựa vằn" trong tiếng Ý là la zebra (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.