TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nhà thờ tiếng Ý là gì?

"nhà thờ" trong tiếng Ý là chiesa (danh từ).

la chiesa Danh từ · giống cái

/ˈkjɛ.za/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà thờ.

  • Il navigatore mi ha condotto in un vicolo cieco dietro la chiesa. GPS dẫn tôi đến đường cụt đằng sau nhà thờ.
  • Vado in chiesa ogni giorno. Mỗi ngày tôi đều đến nhà thờ.

Xem đầy đủ từ "chiesa": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà thờ tiếng Ý là gì?

"nhà thờ" trong tiếng Ý là la chiesa (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.