TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nhân tiếng Ý là gì?

"nhân" trong tiếng Ý là nucleo (danh từ), moltiplicare (động từ).

il nucleo Danh từ · giống đực

/ˈnu.kle.o/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân tế bào, nhân.

Xem đầy đủ từ "nucleo": giống, số nhiều, cách chia →

moltiplicare Động từ

/mol.ti.pliˈka.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân.

Xem đầy đủ từ "moltiplicare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhân tiếng Ý là gì?

"nhân" trong tiếng Ý là il nucleo (danh từ), moltiplicare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.