TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nhân viên văn phòng tiếng Ý là gì?

"nhân viên văn phòng" trong tiếng Ý là impiegato (danh từ).

l'impiegato Danh từ · giống đực

/im.pjeˈɡa.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư, người thư kí.

Xem đầy đủ từ "impiegato": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhân viên văn phòng tiếng Ý là gì?

"nhân viên văn phòng" trong tiếng Ý là l'impiegato (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.