TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nhạc cụ tiếng Ý là gì?

"nhạc cụ" trong tiếng Ý là strumento (danh từ), strumento musicale (danh từ).

lo strumento Danh từ · giống đực

/struˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhạc cụ.

  • Tu quanti strumenti sai suonare? Bạn biết chơi bao nhiêu nhạc cụ?
  • Suonate qualche strumento? Bạn có chơi nhạc cụ nào không?

Xem đầy đủ từ "strumento": giống, số nhiều, cách chia →

lo strumento musicale Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhạc cụ, nhạc khí.

Xem đầy đủ từ "strumento musicale": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhạc cụ tiếng Ý là gì?

"nhạc cụ" trong tiếng Ý là lo strumento (danh từ), lo strumento musicale (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.