strumento
đi với mạo từ: lo strumento · số nhiều: gli strumenti
strumento nghĩa là nhạc cụ, dụng cụ.
Nghĩa của strumento
Danh từ · giống đực
- Nhạc cụ.
- Dụng cụ.
- Đồ dùng.
- Phương tiện.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với strumento
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với strumento
- strumento musicale — Nhạc cụ, nhạc khí.
Câu ví dụ với strumento
- Il computer è uno strumento moderno. Máy tính là một thiết bị hiện đại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #756662
- Tu suoni qualche strumento? Bạn có chơi nhạc cụ nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4212304
- Lei suona qualche strumento? Bạn có chơi nhạc cụ nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4212306
- Voi suonate qualche strumento? Bạn có chơi nhạc cụ nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4212308
- Suoni qualche strumento? Bạn có chơi nhạc cụ nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4212303
- Suona qualche strumento? Bạn có chơi nhạc cụ nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4212305
- Suonate qualche strumento? Bạn có chơi nhạc cụ nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4212307
- Tu quanti strumenti sai suonare? Bạn biết chơi bao nhiêu nhạc cụ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4212356
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ instrument (all senses), tool, implement, means
Câu hỏi thường gặp
strumento nghĩa là gì?
strumento (danh từ) nghĩa là nhạc cụ, dụng cụ.
strumento là giống đực hay giống cái?
strumento là danh từ giống đực: lo strumento, số nhiều gli strumenti.