attrezzo
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/atˈtret.t͡so/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của attrezzo
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tool, implement
Dạng từ của attrezzo
| Số nhiều (danh từ) | attrezzi |