attrezzatura
/at.tret.t͡saˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'attrezzatura · số nhiều: le attrezzature
attrezzatura nghĩa là thiết bị, trang bị.
Nghĩa của attrezzatura
Danh từ · giống cái
- Thiết bị, trang bị.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attrezzatura
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ equipment; facilities
Câu hỏi thường gặp
attrezzatura nghĩa là gì?
attrezzatura (danh từ) nghĩa là thiết bị, trang bị.
attrezzatura là giống đực hay giống cái?
attrezzatura là danh từ giống cái: l'attrezzatura, số nhiều le attrezzature.