apparecchiatura
danh từ giống cái
/ap.pa.rek.kjaˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'apparecchiatura · số nhiều: le apparecchiature
apparecchiatura nghĩa là thiết bị, trang bị.
Nghĩa của apparecchiatura
Danh từ · giống cái
- Thiết bị, trang bị.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apparecchiatura
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ equipment, appliance; machine, device; finishing (of woven material); table setting
Câu hỏi thường gặp
apparecchiatura nghĩa là gì?
apparecchiatura (danh từ) nghĩa là thiết bị, trang bị.
apparecchiatura là giống đực hay giống cái?
apparecchiatura là danh từ giống cái: l'apparecchiatura, số nhiều le apparecchiature.