attraverso
attraverso nghĩa là qua, xuyên qua.
Cũng là một dạng biến đổi của attraversare — Đi qua, băng qua.
Nghĩa của attraverso
Giới từ
- Qua, xuyên qua.
Họ từ của attraverso
Câu ví dụ với attraverso
- Lui stava guardando attraverso un microscopio. Anh ta nhìn bằng kính hiển vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3167162
- I bambini imparano attraverso gli esempi. Trẻ em học bằng ví dụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4721116
- Stava guardando attraverso un microscopio. Anh ta nhìn bằng kính hiển vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3167161
- La sifilide è un'infezione che può essere trasmessa attraverso dei rapporti sessuali. Giang mai là một loại bệnh lây qua đường tình dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3499962
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ through; across; over
- Phó từ transversely; obliquely
Câu hỏi thường gặp
attraverso nghĩa là gì?
attraverso (giới từ) nghĩa là qua, xuyên qua.