Nhịp điệu tiếng Ý là gì?
"nhịp điệu" trong tiếng Ý là ritmo (danh từ).
il ritmo Danh từ · giống đực
/ˈrit.mo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhịp điệu.
- Amo ballare sulle mie canzoni preferite, lasciando che sia il ritmo a prendere il sopravvento. Tôi thích nhảy theo bài hát ưa thích của mình, để cho nhịp điệu dẫn dắt.
Câu hỏi thường gặp
Nhịp điệu tiếng Ý là gì?
"nhịp điệu" trong tiếng Ý là il ritmo (danh từ).