TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nhịp điệu tiếng Ý là gì?

"nhịp điệu" trong tiếng Ý là ritmo (danh từ).

il ritmo Danh từ · giống đực

/ˈrit.mo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhịp điệu.

  • Amo ballare sulle mie canzoni preferite, lasciando che sia il ritmo a prendere il sopravvento. Tôi thích nhảy theo bài hát ưa thích của mình, để cho nhịp điệu dẫn dắt.

Xem đầy đủ từ "ritmo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhịp điệu tiếng Ý là gì?

"nhịp điệu" trong tiếng Ý là il ritmo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.