TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Phía sau tiếng Ý là gì?

"phía sau" trong tiếng Ý là retro (danh từ), posteriore (tính từ).

il retro Danh từ · giống đực

/ˈrɛ.tro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt sau, phía sau (sul retro — ở phía sau)

Xem đầy đủ từ "retro": giống, số nhiều, cách chia →

posteriore Tính từ

/pos.teˈrjo.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau, phía sau.

Xem đầy đủ từ "posteriore": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phía sau tiếng Ý là gì?

"phía sau" trong tiếng Ý là il retro (danh từ), posteriore (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.