posteriore
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pos.teˈrjo.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của posteriore
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ back, rear, posterior, hind in space; later, following, subsequent in time
- Danh từ buttocks, bottom, behind, bum
Dạng từ của posteriore
| Số nhiều (danh từ) | posteriori |