ulteriore
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ul.teˈrjo.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ulteriore
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ further
Dạng từ của ulteriore
| Số nhiều (danh từ) | ulteriori |
Câu ví dụ với ulteriore
- Per ulteriori informazioni, consulta la pagina sedici. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4745890
- Per ulteriori informazioni, consultate la pagina sedici. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4745891
- Per ulteriori informazioni, consulti la pagina sedici. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4745892
- Per ulteriori informazioni, consulta la pagina 16. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4745887
- Per ulteriori informazioni, consultate la pagina 16. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4745888
- Per ulteriori informazioni, consulti la pagina 16. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4745889
- Hai ulteriori domande? Bạn còn câu hỏi gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1147200
- Ha ulteriori domande? Bạn còn câu hỏi gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1147201
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.