anteriore
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/an.teˈrjo.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của anteriore
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ front, fore in space; former, previous, prior, earlier, preceding in time
Dạng từ của anteriore
| Số nhiều (danh từ) | anteriori |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anteriore
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với anteriore
- Meclemburgo-Pomerania Anteriore — Méc-len-buốc pho-pom-men.