TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Phía trước tiếng Ý là gì?

"phía trước" trong tiếng Ý là davanti (phó từ).

davanti Phó từ

/daˈvan.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phía trước, đằng trước (davanti a — trước mặt)

  • Tom aspettò Mary davanti alla scuola. Tom đã chờ Mary ở phía trước cổng trường.
  • Tom ha aspettato Mary davanti alla scuola. Tom đã chờ Mary ở phía trước cổng trường.

Xem đầy đủ từ "davanti": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phía trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phía trước tiếng Ý là gì?

"phía trước" trong tiếng Ý là davanti (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.