Phía trước tiếng Ý là gì?
"phía trước" trong tiếng Ý là davanti (phó từ).
davanti Phó từ
/daˈvan.ti/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phía trước, đằng trước (davanti a — trước mặt)
- Tom aspettò Mary davanti alla scuola. Tom đã chờ Mary ở phía trước cổng trường.
- Tom ha aspettato Mary davanti alla scuola. Tom đã chờ Mary ở phía trước cổng trường.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phía trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phía trước tiếng Ý là gì?
"phía trước" trong tiếng Ý là davanti (phó từ).