TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Phụ nữ tiếng Ý là gì?

"phụ nữ" trong tiếng Ý là donna (danh từ).

la donna Danh từ · giống cái

/ˈdɔn.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phụ nữ, đàn bà.

  • Ho visto una strana donna lì. Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó.
  • Voi dove avete visto quella donna? Bạn thấy người phụ nữ đó ở đâu?

Xem đầy đủ từ "donna": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phụ nữ tiếng Ý là gì?

"phụ nữ" trong tiếng Ý là la donna (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.