TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Phi thuyền tiếng Ý là gì?

"phi thuyền" trong tiếng Ý là astronave (danh từ), spazionave (danh từ).

l'astronave Danh từ · giống cái

/as.troˈna.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phi thuyền, tàu vũ trụ, phi thuyền không gian, thiết bị vũ trụ.

Xem đầy đủ từ "astronave": giống, số nhiều, cách chia →

la spazionave Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phi thuyền, tàu vũ trụ, phi thuyền không gian, thiết bị vũ trụ.

Xem đầy đủ từ "spazionave": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phi thuyền tiếng Ý là gì?

"phi thuyền" trong tiếng Ý là l'astronave (danh từ), la spazionave (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.