TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Quán quân tiếng Ý là gì?

"quán quân" trong tiếng Ý là campione (danh từ).

il campione Danh từ · giống đực

/kamˈpjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quán quân, nhà vô địch.

Xem đầy đủ từ "campione": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quán quân tiếng Ý là gì?

"quán quân" trong tiếng Ý là il campione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.