TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Quên tiếng Ý là gì?

"quên" trong tiếng Ý là dimenticare (động từ), scordare (động từ).

dimenticare Động từ

/di.men.tiˈka.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quên.

  • Ho quasi dimenticato di fare i miei compiti. Tôi suýt quên làm bài tập.
  • Ho dimenticato il mio astuccio a casa. Tôi quên hộp bút chì ở nhà.

Xem đầy đủ từ "dimenticare": giống, số nhiều, cách chia →

scordare Động từ

/skorˈda.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quên.

  • Volevo chiamarla, però mi sono scordato. Tôi định gọi cho cô ấy mà lại quên mất.
  • Ho scordato il mio astuccio a casa. Tôi quên hộp bút chì ở nhà.

Xem đầy đủ từ "scordare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quên tiếng Ý là gì?

"quên" trong tiếng Ý là dimenticare (động từ), scordare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.