TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Quả bóng tiếng Ý là gì?

"quả bóng" trong tiếng Ý là palla (danh từ).

la palla Danh từ · giống cái

/ˈpal.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả bóng, banh.

  • Tutte le palle sono gialle. Tất cả quả bóng đều có màu vàng.
  • Tom calciò la palla. Tom đã đá quả bóng.

Xem đầy đủ từ "palla": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quả bóng tiếng Ý là gì?

"quả bóng" trong tiếng Ý là la palla (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.