TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Quần vợt tiếng Ý là gì?

"quần vợt" trong tiếng Ý là tennis (danh từ).

il tennis Danh từ · giống đực

/ˈtɛn.nis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quần vợt, ten-nít.

  • A mio padre piace il tennis. Bố tôi thích quần vợt.
  • Mi piace giocare a badminton e tennis. Tôi thích chơi cầu lông và quần vợt.

Xem đầy đủ từ "tennis": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quần vợt tiếng Ý là gì?

"quần vợt" trong tiếng Ý là il tennis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.