Quần vợt tiếng Ý là gì?
"quần vợt" trong tiếng Ý là tennis (danh từ).
il tennis Danh từ · giống đực
/ˈtɛn.nis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần vợt, ten-nít.
- A mio padre piace il tennis. Bố tôi thích quần vợt.
- Mi piace giocare a badminton e tennis. Tôi thích chơi cầu lông và quần vợt.
Câu hỏi thường gặp
Quần vợt tiếng Ý là gì?
"quần vợt" trong tiếng Ý là il tennis (danh từ).