TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Quy tắc tiếng Ý là gì?

"quy tắc" trong tiếng Ý là regola (danh từ), norma (danh từ).

la regola Danh từ · giống cái

/ˈrɛ.ɡo.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quy tắc, quy luật, quy định, thể lệ.

  • Segua le regole. Làm theo các quy tắc.
  • Segui le regole. Làm theo các quy tắc.

Xem đầy đủ từ "regola": giống, số nhiều, cách chia →

la norma Danh từ · giống cái

/ˈnɔr.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quy tắc, quy định.

Xem đầy đủ từ "norma": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quy tắc tiếng Ý là gì?

"quy tắc" trong tiếng Ý là la regola (danh từ), la norma (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.