TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

regola

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈrɛ.ɡo.la/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la regola · số nhiều: le regole

regola nghĩa là quy tắc, quy luật.

Cũng là một dạng biến đổi của regolare — Điều chỉnh.

Nghĩa của regola

Danh từ · giống cái

  1. Quy tắc, quy luật, quy định, thể lệ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với regola

Đồng nghĩa

Họ từ của regola

Câu ví dụ với regola

  • Ne faccio una regola il lavarmi i denti dopo i pasti. Tôi đặt ra quy tắc là mình phải đánh răng sau bữa ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1828239
  • Io ne faccio una regola il lavarmi i denti dopo i pasti. Tôi đặt ra quy tắc là mình phải đánh răng sau bữa ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1828240
  • In esperanto ci sono solo 16 regole grammaticali. Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #903264
  • Non preoccuparti, conosco le regole del gioco. Đừng lo, tôi biết cách chơi trò này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13880988
  • Questo non è contrario alle regole? Không phải điều này trái luật sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5097494
  • Ha infranto le regole. Anh ta đã phạm luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7643835
  • Segui le regole. Làm theo các quy tắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3532190
  • Segua le regole. Làm theo các quy tắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3532192

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rule, norm, code, principle, order; moderation, restraint; menstruation, period

Câu hỏi thường gặp

regola nghĩa là gì?

regola (danh từ) nghĩa là quy tắc, quy luật.

regola là giống đực hay giống cái?

regola là danh từ giống cái: la regola, số nhiều le regole.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.