regola
đi với mạo từ: la regola · số nhiều: le regole
regola nghĩa là quy tắc, quy luật.
Cũng là một dạng biến đổi của regolare — Điều chỉnh.
Nghĩa của regola
Danh từ · giống cái
- Quy tắc, quy luật, quy định, thể lệ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với regola
Đồng nghĩa
Họ từ của regola
Câu ví dụ với regola
- Ne faccio una regola il lavarmi i denti dopo i pasti. Tôi đặt ra quy tắc là mình phải đánh răng sau bữa ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1828239
- Io ne faccio una regola il lavarmi i denti dopo i pasti. Tôi đặt ra quy tắc là mình phải đánh răng sau bữa ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1828240
- In esperanto ci sono solo 16 regole grammaticali. Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #903264
- Non preoccuparti, conosco le regole del gioco. Đừng lo, tôi biết cách chơi trò này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13880988
- Questo non è contrario alle regole? Không phải điều này trái luật sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5097494
- Ha infranto le regole. Anh ta đã phạm luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7643835
- Segui le regole. Làm theo các quy tắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3532190
- Segua le regole. Làm theo các quy tắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3532192
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rule, norm, code, principle, order; moderation, restraint; menstruation, period
Câu hỏi thường gặp
regola nghĩa là gì?
regola (danh từ) nghĩa là quy tắc, quy luật.
regola là giống đực hay giống cái?
regola là danh từ giống cái: la regola, số nhiều le regole.